Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trastazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾasˈtaθo/
Nghĩa chính
1
Đập mạnh; đòn
danh từ
thump; whack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trastazo
Dạng gốc
(base form)
trastazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thump
Cú đấm mạnh, cú thụi, cú nện
AI
1
Đập mạnh
1
Đập mạnh
1
Đập mạnh