Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thumpity
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Biến thể nonce của từ thump, thường chỉ một hành động gập ghềnh
thán từ
Nonce variation of the word thump, usually indicating a bumpy action.
Nguồn gốc
(etymology)
thump
+
-ity
AI
1
Biến thể nonce của từ thump
1
Biến thể nonce của từ thump
1
Biến thể nonce của từ thump