porrazo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈraθo/
Nghĩa chính
- Cú đập, cú giáng mạnhdanh từhit, whack, blow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porrazoDạng gốc (base form)
- porrazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de porrazotrạng từ | trạng từ | Trong một lần |
| de golpe y porrazotrạng từ | trạng từ | Đột nhiên; một cách bất ngờ |
| quien llega sano a su destino, se ríe de los porrazos del camino | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh