Dịch

cheerily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, phấn khởitrạng từIn a cheerful manner; with a cheery demeanour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheerilyDạng gốc (base form)
  2. more cheerilySo sánh hơn (comparative)
  3. most cheerilySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , Stubb , , , ; […]

AI