Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gaily
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vui vẻ
trạng từ
Merrily.
2
Phô trương
trạng từ
Showily.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
happily
gladly
cheerfully
merrily
joyfully
joyously
Xem thêm 11
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表现
biǎo xiàn
Thể hiện, phô trương
卖
mài
Khoe khoang, phô trương
Tiếng Tây Ban Nha
ostentar
Phô trương
ostentoso
Phô trương, lòe loẹt, sặc sỡ
lucimiento
Sự rực rỡ, phô trương
Nguồn gốc
(etymology)
gay
+
-ly
Ví dụ
the
scandals
were
gaily
diverting
AI
1
Vui vẻ
2
Phô trương
1
Vui vẻ
2
Phô trương
1
Vui vẻ
2
Phô trương