Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheer-off
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc thi cổ vũ
danh từ
A cheerleading competition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheer-off
Dạng gốc
(base form)
cheer-off
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cheer
+
-off
AI
1
Cuộc thi cổ vũ
1
Cuộc thi cổ vũ
1
Cuộc thi cổ vũ