-off
hậu tố
Nghĩa chính
- Cuộc thi đấu [của hoạt động được biểu thị bằng từ mà nó kết hợp với], đặc biệt là trận chung kết, trận tiebreak hoặc trận đấu lại trong một giải đấu rộng lớn hơnhậu tốA competition [of the activity denoted by the word it combines with], especially a final, tiebreaker, or repechage within a broader tournament.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -offDạng gốc (base form)
- -offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run-offdanh từ | danh từ | Trận đấu lại (sau một trận hòa) |
| far-offtính từ | tính từ | Xa xôi, xa tít; xa xưa |
| on-and-offtính từ | tính từ | Đang dao động, chưa quyết định, không liên tục |
| one-offtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Xảy ra một lần, độc lập với bất kỳ mô hình nào; một lần |
| show-offdanh từ | danh từ | Sự khoe khoang, sự phô trương |
| stand-offdanh từ | danh từ | Nửa con ruồi |
| trade-offdanh từ | danh từ | Các tình huống trong đó chất lượng hoặc số lượng của một thứ phải giảm đi để một thứ khác được tăng lên |
| on-offtính từ | tính từ | Đó là bật hoàn toàn hoặc tắt hoàn toàn và được sử dụng để chuyển đổi trạng thái giữa bật và tắt; như trong một công tắc bật-tắt |