show-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khoe khoang, sự phô trươngdanh từOne who shows off; a person given to egotistically demonstrating their prowess or ability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- show-offDạng gốc (base form)
- show-offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| show-offytính từ | tính từ | Có khuynh hướng thể hiện; phô trương |
| show-offerydanh từ | danh từ | Có xu hướng thể hiện; chủ nghĩa phô trương |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- “Don’t , !” . “, , .”
- .
- , .