Dịch

show-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khoe khoang, sự phô trươngdanh từOne who shows off; a person given to egotistically demonstrating their prowess or ability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. show-offDạng gốc (base form)
  2. show-offsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

show-offytính từCó khuynh hướng thể hiện; phô trương
show-offerydanh từCó xu hướng thể hiện; chủ nghĩa phô trương

Ví dụ

  • “Don’t , !” . “, , .”
  • .
  • , .

AI