fantasma
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fanˈtasma/nguồn
Nghĩa chính
- Ma, hồn ma, bóng madanh từghost, phantom, wraith
- Kẻ khoe khoangdanh từshow-off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasmaDạng gốc (base form)
- fantasmasSố nhiều (plural)
- fantasmitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- fantasmónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historia de fantasmas | Truyện ma | |
| ser un fantasma | Kẻ khoác lác | |
| ver un fantasma | Thấy ma | |
| nota fantasmadanh từ | danh từ | Ghi chú ma |
| ciudad fantasmadanh từ | danh từ | Thị trấn ma |
| palabra fantasmadanh từ | danh từ | Từ ma quái |
| gol fantasmadanh từ | danh từ | Mục tiêu ma |
| pueblo fantasma | Thị trấn ma |
Ví dụ
- Judy .Judy trông như thể cô ấy vừa thấy ma.
- .Mèo sẽ bảo vệ chúng ta khỏi ma.
- , .Người ngoài hành tinh không có hình thể, giống như ma.