Dịch

fantasma

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fanˈtasma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ma, hồn ma, bóng madanh từghost, phantom, wraith
  2. Kẻ khoe khoangdanh từshow-off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fantasmaDạng gốc (base form)
  2. fantasmasSố nhiều (plural)
  3. fantasmitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. fantasmónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

historia de fantasmasTruyện ma
ser un fantasmaKẻ khoác lác
ver un fantasmaThấy ma
nota fantasmadanh từGhi chú ma
ciudad fantasmadanh từThị trấn ma
palabra fantasmadanh từTừ ma quái
gol fantasmadanh từMục tiêu ma
pueblo fantasmaThị trấn ma

Ví dụ

  • Judy .Judy trông như thể cô ấy vừa thấy ma.
  • .Mèo sẽ bảo vệ chúng ta khỏi ma.
  • , .Người ngoài hành tinh không có hình thể, giống như ma.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI