aparecido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apaɾeˈθido/
Nghĩa chính
- Xuất hiệntính từappeared
- Ma, hiện ra, tôn kínhdanh từghost, apparition, revenant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aparecidoDạng gốc (base form)
- aparecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aparecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aparecidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh