fantasmal
C1tính từ (adjective)
/fantasˈmal/
Nghĩa chính
- Huyền ảo, ma quáitính từphantasmal, ghostly
- Tưởng tượngtính từimaginary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasmalDạng gốc (base form)
- fantasmalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tưởng tượng