Dịch

imaginario

B1tính từ (adjective)
/imaxiˈnaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tưởng tượngtính từimaginary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imaginarioDạng gốc (base form)
  2. imaginariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. imaginariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. imaginariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

amigo imaginarioNgười bạn tưởng tượng
personaje imaginarioNhân vật tưởng tượng
universo imaginarioVũ trụ tưởng tượng
número imaginarioSố ảo
imaginario colectivoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Con gái tôi có một người bạn tưởng tượng.
  • .Ít nhất những người bạn tưởng tượng của tôi không làm tôi thất vọng.
  • .Những con rồng là động vật tưởng tượng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tưởng tượng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI