imaginario
B1tính từ (adjective)
/imaxiˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tưởng tượngtính từimaginary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imaginarioDạng gốc (base form)
- imaginariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imaginariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imaginariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo imaginario | Người bạn tưởng tượng | |
| personaje imaginario | Nhân vật tưởng tượng | |
| universo imaginario | Vũ trụ tưởng tượng | |
| número imaginario | Số ảo | |
| imaginario colectivo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Con gái tôi có một người bạn tưởng tượng.
- .Ít nhất những người bạn tưởng tượng của tôi không làm tôi thất vọng.
- .Những con rồng là động vật tưởng tượng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tưởng tượng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh