Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fantasmada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fantasˈmada/
Nghĩa chính
1
Hành vi khoe khoang; can đảm
danh từ
boastful behaviour; bravado
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fantasmada
Dạng gốc
(base form)
fantasmada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành vi khoe khoang
1
Hành vi khoe khoang
1
Hành vi khoe khoang