Dịch

exhibicionista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/eɡsibisjoˈnista/

Nghĩa chính

  1. Người phô trương (người để lộ bộ phận sinh dục), kẻ sọcdanh từexhibitionist (one who exposes genitalia), streaker
  2. Phô trươngdanh từshow-off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhibicionistaDạng gốc (base form)
  2. exhibicionistasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc exhibicionista

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phô trương

AI