Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palabra fantasma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˌlabɾa fanˈtasma/
Nghĩa chính
1
Từ ma quái
danh từ
ghost word
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palabra fantasma
Dạng gốc
(base form)
palabra
s fantasma
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ghost word
Từ hư cấu hoặc sai, ban đầu vô nghĩa (không được sử dụng trong thực tế), đã được xuất bản trong từ điển hoặc tác phẩm tham khảo có thẩm quyền tương tự hoặc được liệt kê là chính hãng, thường là do hiểu sai, đọc sai hoặc lỗi đánh máy
AI
1
Từ ma quái
1
Từ ma quái
1
Từ ma quái