Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Yêu mếnđộng từTo treat with affection, care, and tenderness; to nurture or protect with care.
- Trân trọng, ấp ủ, trân quýđộng từTo have a deep appreciation of; to hold dear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherishNguyên thể (infinitive)
- cherishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cherishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cherishingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cherish sb/sthyêu thương, trân trọng ai/cái gì
- cherish sthnuôi dưỡng, ấp ủ điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cherish a hope | Ấp ủ một hy vọng | |
| cherish an illusion | Nuôi dưỡng ảo tưởng | |
| cherish every moment | Trân quý từng khoảnh khắc | |
| cherish someone dearly | Yêu thương ai hết lòng | |
| cherish the memory | Trân trọng kỷ niệm | |
| cherish a snake in one's bosomđộng từ | động từ | Nuôi ong tay áo |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm vui lòng
- Làm vui lòng, an ủi, làm phấn chấnTo cheer, to gladden.
Ví dụ
- I cherish your friendship.Tôi rất trân trọng tình bạn của chúng ta.
- .Hãy biết trân trọng bạn bè của mình.
- .Hãy trân trọng khoảnh khắc này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cherishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicharish
- từ tiếng Pháp cổcheriss-
- từ tiếng Latinhcārus“beloved, dear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung