Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cherishingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem cherish
trạng từ
in a cherishing manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cherishingly
Dạng gốc
(base form)
more cherishingly
So sánh hơn
(comparative)
most cherishingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cherishing
+
-ly
AI
1
Xem cherish
1
Xem cherish
1
Xem cherish