Dịch

cherishing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó được yêu mếndanh từThe act by which somebody or something is cherished.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherishingDạng gốc (base form)
  2. cherishingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […]

AI