Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
three cheers
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
θ
ɹ
iː
ˈ
tʃ
ɪə
z
/
Nghĩa chính
1
Ba tiếng hoan hô
thán từ
An exclamation of congratulations, usually followed by "hip hip hooray" three times.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
three times three
Ví dụ
"
Three
cheers
for
Jack
!
Hip
hip
!
" "
Hooray
!
" "
Hip
hip
!
" "
Hooray
!
" "
Hip
hip
!
" "
Hooray
!
"
Three
cheers
for
the
team
.
Three
cheers
for
my
Queen
!
AI
1
Ba tiếng hoan hô
1
Ba tiếng hoan hô
1
Ba tiếng hoan hô