skoal
thán từ (interjection)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chúc sức khỏe anh!thán từA toast when drinking, roughly equivalent to cheers.
- Nâng ly chúc mừng như vậyđộng từTo make such a toast.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnskål
Ví dụ
- , "." , , . .