ta-ta
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vú của một người phụ nữdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A woman's breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ta-taDạng gốc (base form)
- ta-tasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ta-ta theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết suy đoán cho rằng ngôn ngữ của con người bắt nguồn từ việc sử dụng chuyển động của lưỡi để bắt chước cử chỉ bằng tay |