Dịch

ta-ta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vú của một người phụ nữdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A woman's breast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ta-taDạng gốc (base form)
  2. ta-tasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ta-ta theorydanh từLý thuyết suy đoán cho rằng ngôn ngữ của con người bắt nguồn từ việc sử dụng chuyển động của lưỡi để bắt chước cử chỉ bằng tay

AI