Dịch

cheers, big ears

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”)thán từSynonym of cheers (“thank you; or a drinking toast”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI