Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheers, big ears
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”)
thán từ
Synonym of cheers (“thank you; or a drinking toast”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheers
AI
1
Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”)
1
Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”)
1
Từ đồng nghĩa với lời chúc mừng (“cảm ơn bạn; hoặc nâng ly chúc mừng”)