Dịch

cup that cheers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tách tràdanh từA cup of tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cup that cheersDạng gốc (base form)
  2. cups that cheer (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

a cup that cheers but not inebriatescụm từTrà

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thức uống có cồn
  1. An alcoholic drink.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI