Dịch

chirping cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống có cồn được dùng để vui chơidanh từAn alcoholic drink taken by way of merrymaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirping cupDạng gốc (base form)
  2. chirping cupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI