Nghĩa chính
- Tiếng reo mừngdanh từA cheer.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của cheerđộng từpresent participle and gerund of cheer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheeringDạng gốc (base form)
- cheeringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Lúc này họ đang reo hò.
- .Tiếng hò reo đã ngưng.
- .Tôi nghe thấy tiếng bạn reo hò.