salud
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/saˈlud/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- sức khỏedanh từA1The condition of a person's body or mind.
- cạn ly, chúc sức khỏethán từA1Said as a toast before drinking alcohol.
- chúc sức khỏethán từA2Said to someone after they sneeze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brindar a la salud de alguien | Nâng ly chúc sức khỏe ai | |
| buena salud | Sức khỏe tốt | |
| centro de salud | Trung tâm y tế | |
| cuidar la salud | Chăm sóc sức khỏe | |
| mala salud | Sức khỏe kém | |
| seguro de saluddanh từ | danh từ | Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe |
| salud mentaldanh từ | danh từ | Sức khỏe tâm thần, sức khỏe tinh thần |
| Organización Mundial de la Salud | Tổ chức Y tế Thế giới |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Xin chào
- greetings!
Ví dụ
- .Chanh có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe của chúng ta.
- , .Đáng lẽ anh nên bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
- Mary .Mary chẳng hề bận tâm chút nào đến sức khỏe của bản thân.
Họ từ (word family)
cùng gốc saludNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- enfermedadtrái nghĩatrạng thái sức khỏe tốt, ngược lại với bệnh
- jesúsđồng nghĩaCũng là lời chúc sau khi hắt hơi, nhưng không mang hàm ý tôn giáo.
- maltrái nghĩaSức khỏe, tình trạng khỏe mạnh.
- 身体Tiếng Trungtương đương