saludos là số nhiều của saludo
saludo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/saˈludo/nguồn
Nghĩa chính
- Lời chào, sự chào hỏidanh từgreeting, greetings
- Lời chào, nghi thức chào hỏidanh từsalutation
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của saludarđộng từfirst-person singular present indicative of saludar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| devolver el saludo | Chào lại | |
| enviar un saludo | Gửi lời chào | |
| negar el saludo a alguien | Không thèm chào ai | |
| saludo militar | Chào kiểu quân đội | |
| un cordial saludo | Lời chào thân ái | |
| saludo de pazdanh từ | danh từ | Chúc bình an |
| cálido saludo | Lời chào nồng nhiệt | |
| saludo amistoso | Lời chào thân thiện |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn gửi lời chào đến ai không?
- .Kể từ hôm đó, tôi không thèm chào hỏi Tomasa nữa.
- .Không một lời chào hỏi nghĩa là có điều gì đó bất thường.