Dịch

salutation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời chào, lời chào hoặc địa chỉ; một lời chàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greeting, salute, or address; a hello.
  2. Lời chào thông thường bắt đầu bằng một lá thư, chẳng hạn như "Dear Sir"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conventional greeting that begins a letter, such as "Dear Sir".
  3. Hành động chào hỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of greeting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salutationDạng gốc (base form)
  2. salutationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sun Salutationdanh từMột loạt các asana phổ biến trong yoga
angelic salutationdanh từKinh Kính Mừng Maria

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tăng tốc
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tăng tốc; sự phấn khíchQuickening; excitement.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisalutacioun
  2. từ tiếng Pháp cổsalutacion
  3. từ tiếng Latinhsalutatio“a greeting, a wishing health to”

AI