salutation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời chào, lời chào hoặc địa chỉ; một lời chàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greeting, salute, or address; a hello.
- Lời chào thông thường bắt đầu bằng một lá thư, chẳng hạn như "Dear Sir"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conventional greeting that begins a letter, such as "Dear Sir".
- Hành động chào hỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of greeting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salutationDạng gốc (base form)
- salutationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sun Salutationdanh từ | danh từ | Một loạt các asana phổ biến trong yoga |
| angelic salutationdanh từ | danh từ | Kinh Kính Mừng Maria |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tăng tốc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tăng tốc; sự phấn khíchQuickening; excitement.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc salutationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisalutacioun
- từ tiếng Pháp cổsalutacion
- từ tiếng Latinhsalutatio“a greeting, a wishing health to”
Xuất hiện ở từ khác
- hellođồng nghĩaTừ trang trọng hoặc văn chương cho lời chào, thường dùng khi mở đầu văn bản.