salutación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salutaˈθjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời chàodanh từgreeting; salutation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salutaciónDạng gốc (base form)
- salutacionesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời chào
- salutation
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)