Nghĩa chính
- Lời chào hỏi; lời chào mừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence.
- Việc chào hỏidanh từkhông đếm được (uncountable)The action of the verb to greet.
- Đang chào; việc chàođộng từpresent participle and gerund of greet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greetingDạng gốc (base form)
- greetingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in greetingđể chào hỏiHe raised his hand in greeting.Anh ấy giơ tay chào.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formal greeting | Lời chào trang trọng | |
| friendly greeting | Lời chào thân thiện | |
| greeting carddanh từ | danh từ | Thiếp chúc mừng, cạc (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...) |
| greeting ceremony | Lễ đón | |
| greeting message | Thông điệp chào mừng | |
| greeting and farewell | Chào hỏi và chào tạm biệt | |
| cheerful greeting | Lời chào vui vẻ | |
| affectionate greeting | Lời chào nồng ấm |
Ví dụ
- .Cảm ơn tất cả những ai đã gửi lời chúc mừng sinh nhật cho tôi.
- […] , […] . , […], , .Tôi có dịp […] đi công tác khá dài đến Chicago, và khi trở về […] tôi thấy Farrar đang đợi tôi ở ga xe lửa. Anh ấy mỉm cười theo cách quen thuộc để chào tôi, […], rồi cuối cùng dẫn tôi đến xe ngựa của anh ta, quay lại và lái ra khỏi thị trấn.
- .Anh ấy đáp lại lời chào.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa