Dịch

greeting

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lời chào hỏi; lời chào mừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence.
  2. Việc chào hỏidanh từkhông đếm được (uncountable)The action of the verb to greet.
  3. Đang chào; việc chàođộng từpresent participle and gerund of greet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greetingDạng gốc (base form)
  2. greetingsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in greetingđể chào hỏiHe raised his hand in greeting.Anh ấy giơ tay chào.

Cụm từ (phrase)

formal greetingLời chào trang trọng
friendly greetingLời chào thân thiện
greeting carddanh từThiếp chúc mừng, cạc (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...)
greeting ceremonyLễ đón
greeting messageThông điệp chào mừng
greeting and farewellChào hỏi và chào tạm biệt
cheerful greetingLời chào vui vẻ
affectionate greetingLời chào nồng ấm

Ví dụ

  • .Cảm ơn tất cả những ai đã gửi lời chúc mừng sinh nhật cho tôi.
  • […] , […] . , […], , .Tôi có dịp […] đi công tác khá dài đến Chicago, và khi trở về […] tôi thấy Farrar đang đợi tôi ở ga xe lửa. Anh ấy mỉm cười theo cách quen thuộc để chào tôi, […], rồi cuối cùng dẫn tôi đến xe ngựa của anh ta, quay lại và lái ra khỏi thị trấn.
  • .Anh ấy đáp lại lời chào.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI