nongreeting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt của một lời chào tại thời điểm có thể hoặc được mong đợidanh từThe absence of a greeting at a time when a one is possible or expected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nongreetingDạng gốc (base form)
- nongreetingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," , , .
- .