bienvenida
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/bjembeˈnida/nguồn
Nghĩa chính
- Chào mừngdanh từwelcome
- Lời chàodanh từgreeting
- Chào mừng (khi nói điều này với một người phụ nữ)thán từwelcome (when saying this to a female)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bienvenidaDạng gốc (base form)
- bienvenidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| te damos la bienvenidathán từ | thán từ | Phiên bản trung lập về giới tính của bienvenido/a, chào mừng, lời chào khi ai đó đến |
| oferta de bienvenida | Ưu đãi chào mừng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chào mừng
Lời chào
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung