sanidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sức khỏedanh từhealth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanidadDạng gốc (base form)
- sanidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ministerio de sanidad | Bộ y tế |
Xuất hiện ở từ khác
- 卫生Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sức khỏe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh