cuidar la salud
Nghĩa chính
- Chăm sóc sức khỏe
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidar la salud mental | Chăm sóc sức khỏe tâm thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- saludkết hợpchăm sóc sức khỏe
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidar la salud mental | Chăm sóc sức khỏe tâm thần |