Nghĩa chính
- Sức khỏe, thể trạng tốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being in good health (sometimes emphasizing both health and safety); mental and physical soundness.
- Chăm sóc sức khỏedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of learning about and engaging in behaviors that are likely to result in optimal health.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wellnessDạng gốc (base form)
- wellnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| health and wellness | Sức khỏe toàn diện | |
| wellness center | Trung tâm chăm sóc sức khỏe | |
| wellness checkdanh từ | danh từ | Kiểm tra tình trạng an toàn |
| wellness program | Chương trình chăm sóc sức khỏe | |
| workplace wellness | Sức khỏe nơi làm việc | |
| wellness hoteldanh từ | danh từ | Khách sạn cung cấp các tiện nghi chăm sóc sức khỏe và thể dục |
Ví dụ
- .Ăn kiêng và tập thể dục là nền tảng của sức khỏe.
- .Cô ấy kiếm được một gia tài với tư cách là một chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- .Đó là một triển lãm tuyệt vời về chăm sóc sức khỏe và chữa lành toàn diện đến từ một đất nước Ấn Độ đầy cảm hứng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wellnessXuất hiện ở từ khác
- healthđồng nghĩaChỉ trạng thái khỏe mạnh toàn diện và tích cực chăm sóc bản thân.