Dịch

wellbeing là một dạng của well-being

well-being

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái sức khỏe, hạnh phúc hay thịnh vượngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of health, happiness or prosperity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. well-beingDạng gốc (base form)
  2. well-beingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI