wellbeing là một dạng của well-being
Nghĩa chính
- Trạng thái sức khỏe, hạnh phúc hay thịnh vượngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of health, happiness or prosperity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- well-beingDạng gốc (base form)
- well-beingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha