Nghĩa chính
- Căn bệnh, đợt ốm, cơn bệnhdanh từđếm được (countable)An instance (episode) of a disease or poor health.
- Tình trạng ốm đaudanh từkhông đếm được (uncountable)A state of bad health or disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illnessDạng gốc (base form)
- illnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chronic illnessdanh từ | danh từ | Bệnh mạn tính |
| illness outbreak | Bùng phát dịch bệnh | |
| serious illness | Bệnh nặng | |
| mental illnessdanh từ | danh từ | Bệnh tâm thần |
| terminal illnessdanh từ | danh từ | Bệnh nan y |
| folk illnessdanh từ | danh từ | Sự kết hợp của các triệu chứng tâm thần và cơ thể được coi là một căn bệnh chỉ có thể nhận biết được trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể |
| final illnessdanh từ | danh từ | Giai đoạn bệnh tật ở giai đoạn cuối đời của một người và lên đến đỉnh điểm là cái chết |
| critical illnessdanh từ | danh từ | Bảo hiểm chi trả quyền lợi một lần khi chẩn đoán bệnh nghiêm trọng (đe dọa tính mạng) đối với người được bảo hiểm trong thời hạn của hợp đồng và không chi trả quyền lợi nào cho trường hợp tử vong hoặc sống sót khỏe mạnh cho đến cuối thời hạn |
Ví dụ
- .Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- mother's .Cậu bé tội nghiệp ấy phải gánh trên vai gánh nặng bệnh tật của mẹ mình.
- mắc bệnh nặng
Họ từ (word family)
cùng gốc illnessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha