enfermedad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/enfeɾmeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- bệnh, căn bệnh, bệnh tậtdanh từA2a condition of ill health, often requiring medical attention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enfermedadDạng gốc (base form)
- enfermedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contraer una enfermedad | Mắc bệnh | |
| curar una enfermedad | Chữa khỏi bệnh | |
| enfermedad infecciosa | Bệnh truyền nhiễm | |
| enfermedad mental | Bệnh tâm thần | |
| padecer una enfermedad | Bị bệnh | |
| enfermedad raradanh từ | danh từ | Căn bệnh hiếm gặp |
| enfermedad avanzadadanh từ | danh từ | Bệnh giai đoạn muộn |
| enfermedad del besodanh từ | danh từ | Bệnh hôn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bà cụ phải nghỉ ngơi tĩnh dưỡng vì đau ốm.
- .Bệnh tật khiến tôi không thể ra nước ngoài.
- .Căn bệnh khiến tôi không thể tham dự bữa tiệc.