Dịch

chronic illness

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɒn.ɪk ˈɪl.nəs/US/ˈkɹɑ.nɪk ˈɪlnəs/

Nghĩa chính

  1. Bệnh mạn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An illness that is persistent, usually with long-term effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronic illnessDạng gốc (base form)
  2. chronic illnessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , - , .Cái áo này gần như không dùng được nữa rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ vứt nó đi.
  • .Vứt nó vào thùng rác.
  • , , , .Loạt phim vì thế rất xa với ý niệm về một bệnh mạn tính, dù thoái hóa hay không, mà được đặt trong bối cảnh gần với nguyên mẫu xác sống được hồi sinh hơn, phù hợp với một nền văn hóa có hệ thống thực hành thanatopraxis và ướp xác trước khi chôn cất.

AI