Nghĩa chính
- Bệnh lý mạn tínhdanh từA persistent medical condition, usually with long-term effects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronic conditionDạng gốc (base form)
- chronic conditionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 16[…]. .
- .
- 8% 13% , , 70% .