Dịch

chronic condition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh lý mạn tínhdanh từA persistent medical condition, usually with long-term effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronic conditionDạng gốc (base form)
  2. chronic conditionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 16[…]. .
  • .
  • 8% 13% , , 70% .

AI