salud mental
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˌlud menˈtal/
Nghĩa chính
- Sức khỏe tâm thần, sức khỏe tinh thầndanh từmental health
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidar la salud mental | Chăm sóc sức khỏe tâm thần | |
| problema de salud mental | Vấn đề tâm thần | |
| trastorno de salud mental | Rối loạn sức khỏe tâm thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung