tia
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Hiệp hội Công nghiệp Viễn thôngdanh từ riêngInitialism of Telecommunications Industry Association.
- Tên tờ báo kinh doanhdanh từ riêngInitialism of This Is Africa, a business newspaper.
- Cơn thiếu máu não thoáng quadanh từInitialism of transient ischemic attack.
- Cảm ơn trướccụm từInitialism of thanks in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiaDạng gốc (base form)
- tiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tia Mariadanh từ riêng | danh từ riêng | Loại rượu mùi có hương vị cà phê |