Dịch

tian

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nồi đất nấu ăndanh từAn oval cooking-pot, traditionally used in Provence.
  2. Món rau nướng Provencedanh từA Provençal dish of layered baked vegetables.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tianDạng gốc (base form)
  2. tiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tian Shandanh từ riêngThiên Sơn
tian nan xingdanh từLoài thực vật có hoa thuộc loài Arisaema amurense, có nguồn gốc từ Đông Á, rễ được sử dụng làm y học cổ truyền
tianmian saucedanh từLoại bột nhão dày, mịn, màu nâu sẫm hoặc đen với hương vị nhẹ, mặn hoặc ngọt, được sử dụng trong ẩm thực miền Bắc Trung Quốc và Hàn Quốc-Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Provençaltian
  2. từ tiếng Hy Lạp cổτήγανονtḗganon

Ví dụ

  • " ?" ", .""Tại sao Urumqi lại có thời tiết lạnh như vậy?" "Đương nhiên là vì nó nằm ở phía bắc Thiên Sơn."

AI