tian
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nồi đất nấu ăndanh từAn oval cooking-pot, traditionally used in Provence.
- Món rau nướng Provencedanh từA Provençal dish of layered baked vegetables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tianDạng gốc (base form)
- tiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tian Shandanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên Sơn |
| tian nan xingdanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa thuộc loài Arisaema amurense, có nguồn gốc từ Đông Á, rễ được sử dụng làm y học cổ truyền |
| tianmian saucedanh từ | danh từ | Loại bột nhão dày, mịn, màu nâu sẫm hoặc đen với hương vị nhẹ, mặn hoặc ngọt, được sử dụng trong ẩm thực miền Bắc Trung Quốc và Hàn Quốc-Trung Quốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc tianNguồn gốc (etymology)
- từ Provençaltian
- từ tiếng Hy Lạp cổτήγανονtḗganon
Ví dụ
- " ?" ", .""Tại sao Urumqi lại có thời tiết lạnh như vậy?" "Đương nhiên là vì nó nằm ở phía bắc Thiên Sơn."