Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiankeng
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hố sụt lớn được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc
danh từ
A large sinkhole of a kind found mainly in China.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiankeng
Dạng gốc
(base form)
tiankeng
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại hố sụt lớn được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc
1
Loại hố sụt lớn được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc
1
Loại hố sụt lớn được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc