Dịch

tiankeng

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hố sụt lớn được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốcdanh từA large sinkhole of a kind found mainly in China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiankengDạng gốc (base form)
  2. tiankengsSố nhiều (plural)

AI