Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với korrigum
danh từ
Synonym of korrigum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
korrigum
AI
1
Đồng nghĩa với korrigum
1
Đồng nghĩa với korrigum
1
Đồng nghĩa với korrigum