Nghĩa chính
- Biểu hiện của sự nhẹ nhõmthán từExpression of relief.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thank goddessesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với thank the goddesses |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thank goddessesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với thank the goddesses |