Dịch

sky daddy

danh từ (noun)
UK/ˈskaɪ ˈdæd.i/US/ˈskaɪ ˈdædi/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vị thầndanh từA god.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sky daddyDạng gốc (base form)
  2. sky daddiesSố nhiều (plural)
  3. Sky DaddiesSố nhiều (plural)
  4. Skydaddy (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lạy Chúa Cha
  1. God the Father.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , hippie-friend.
  • .
  • isn’t , .

AI