Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vị thầndanh từA god.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sky daddyDạng gốc (base form)
- sky daddiesSố nhiều (plural)
- Sky DaddiesSố nhiều (plural)
- Skydaddy (bất quy tắc)Dạng khác
Dạng khác không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lạy Chúa Cha
- God the Father.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , hippie-friend.
- .
- isn’t , .