deidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Vị thần, thần linh, thần thánhdanh từdeity
- Điều rất tốt, điều tuyệt vờidanh từvery good thing, excellent thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deidadDạng gốc (base form)
- deidadesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết đền này được dâng cho thần nào không?
- .Đó là hình ảnh của thần với khuôn mặt rực rỡ như mặt trời.
- : .Nhiệm vụ tôn giáo: có lòng từ bi với thần.