Dịch

deidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vị thần, thần linh, thần thánhdanh từdeity
  2. Điều rất tốt, điều tuyệt vờidanh từvery good thing, excellent thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deidadDạng gốc (base form)
  2. deidadesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vị thần
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết đền này được dâng cho thần nào không?
  • .Đó là hình ảnh của thần với khuôn mặt rực rỡ như mặt trời.
  • : .Nhiệm vụ tôn giáo: có lòng từ bi với thần.

AI