Dịch

deity

B2danh từ (noun)
UK/ˈdiː.ɪ.ti/nguồnUS/ˈdeɪ.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Vị thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
  2. Thần, thần linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A supernatural divine being; a god or goddess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deityDạng gốc (base form)
  2. deitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ancient deityVị thần cổ đại
female deityNữ thần
minor deityVị thần thứ cấp
pagan deityVị thần ngoại giáo
supreme deityVị thần tối cao
worship a deityThờ phụng một vị thần
$DEITYdanh từVị thần chung; vị thần được người nghe hoặc người đọc lựa chọn
sun deitydanh từĐồng nghĩa với sun god

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thần

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạideité
  2. từ tiếng Latinhdeitās

Ví dụ

  • .Điểm mấu chốt của thuyết độc thần không chỉ là niềm tin vào một vị thần duy nhất mà còn là niềm tin vào một vị thần khác với mọi thứ khác.
  • .Không có thần linh nào ngoài Thượng đế.
  • .Sami thờ phụng một vị thần ngoại giáo.

AI