Nghĩa chính
- Vị thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
- Thần, thần linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A supernatural divine being; a god or goddess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deityDạng gốc (base form)
- deitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient deity | Vị thần cổ đại | |
| female deity | Nữ thần | |
| minor deity | Vị thần thứ cấp | |
| pagan deity | Vị thần ngoại giáo | |
| supreme deity | Vị thần tối cao | |
| worship a deity | Thờ phụng một vị thần | |
| $DEITYdanh từ | danh từ | Vị thần chung; vị thần được người nghe hoặc người đọc lựa chọn |
| sun deitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sun god |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc deityNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạideité
- từ tiếng Latinhdeitās
Ví dụ
- .Điểm mấu chốt của thuyết độc thần không chỉ là niềm tin vào một vị thần duy nhất mà còn là niềm tin vào một vị thần khác với mọi thứ khác.
- .Không có thần linh nào ngoài Thượng đế.
- .Sami thờ phụng một vị thần ngoại giáo.