Dịch

deism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin triết học về sự tồn tại của một vị thần (hoặc nữ thần) mà lý trí con người có thể nhận biết được; đặc biệt là niềm tin vào một vị thần sáng tạo không đi kèm với bất kỳ niềm tin nào vào các hiện tượng siêu nhiên hoặc các học thuyết tôn giáo cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophical belief in the existence of a god (or goddess) knowable through human reason; especially, a belief in a creator god unaccompanied by any belief in supernatural phenomena or specific religious doctrines.
  2. Niềm tin vào một vị thần đã ngừng can thiệp vào sự tồn tại sau khi đóng vai trò là nguyên nhân của vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in a god who ceased to intervene with existence after acting as the cause of the cosmos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deismDạng gốc (base form)
  2. deismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moralistic therapeutic deismdanh từQuan niệm phổ biến về chủ nghĩa hữu thần và đạo đức, không nhất thiết phải gắn liền với bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo cụ thể nào, được thấy phổ biến trong giới thanh thiếu niên Mỹ đầu thế kỷ 21

Nguồn gốc (etymology)

deus“god, deity”-ism

  1. mượn từ tiếng Phápdéisme

Ví dụ

  • , , .
  • , ; , , , reveal'd .

AI