Nghĩa chính
- Niềm tin triết học về sự tồn tại của một vị thần (hoặc nữ thần) mà lý trí con người có thể nhận biết được; đặc biệt là niềm tin vào một vị thần sáng tạo không đi kèm với bất kỳ niềm tin nào vào các hiện tượng siêu nhiên hoặc các học thuyết tôn giáo cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophical belief in the existence of a god (or goddess) knowable through human reason; especially, a belief in a creator god unaccompanied by any belief in supernatural phenomena or specific religious doctrines.
- Niềm tin vào một vị thần đã ngừng can thiệp vào sự tồn tại sau khi đóng vai trò là nguyên nhân của vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in a god who ceased to intervene with existence after acting as the cause of the cosmos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deismDạng gốc (base form)
- deismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moralistic therapeutic deismdanh từ | danh từ | Quan niệm phổ biến về chủ nghĩa hữu thần và đạo đức, không nhất thiết phải gắn liền với bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo cụ thể nào, được thấy phổ biến trong giới thanh thiếu niên Mỹ đầu thế kỷ 21 |
Nguồn gốc (etymology)
deus“god, deity”-ism
- mượn từ tiếng Phápdéisme
Ví dụ
- , , .
- , ; , , , reveal'd .
Họ từ (word family)
cùng gốc deism- deistLiên quan đến chủ nghĩa thần thánh và những người theo chủ nghĩa thần thánhtính từ, danh từ
- deisticThần luậntính từ
- pandeismNiềm tin vào một vị thần vừa phiếm thần vừa thần linh, đặc biệt là một vị thần đã thiết kế vũ trụ và sau đó trở thành nó và không còn tồn tại riêng biệt và hành động có ý thức đối với nódanh từ
- deisticallyXem deismtrạng từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha